menu_book
見出し語検索結果 "các loại" (1件)
các loại
日本語
名各種類
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
swap_horiz
類語検索結果 "các loại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "các loại" (1件)
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)